Cách dùng few

      34

Cùng là lượng từ nhưng mà cách dùng của Little, A Little, Few, A Few, Lot of và A Lot of lại khác nhau. Cụ thể các lượng từ này khác nhau như thế nào và cách dùng của từng từ như thế nào, hãy cùng tieudung24g.net khám phá trong bài viết này.

Bạn đang xem: Cách dùng few

Bài viết này sẽ có đề cập tới danh từ đếm được và danh từ không đếm được. Nếu bạn chưa hiểu về 2 dạng danh từ này thì hãy đọc về chúng trong bài viết tại đây trước khi tìm hiểu về cách dùng của các lượng từ trên nhé.

ĐỌC THÊM Tổng hợp cách dùng các lượng từ trong tiếng Anh

*
Các Lượng Từ Trong Tiếng Anh

1 – Cách dùng Little và A Little

1.1 – Các dùng Little

Cấu trúc: Little + Ý nghĩa: Mang nghĩa là rất ít, không nhiều (mang nghĩa phủ định)


*

Ví dụ:

I have little money, not enough to buy a lunch. (Tôi có rất ít tiền, không đủ để mua nổi bữa trưa ấy.)

Sách Tiếng Anh Cơ Bản là bộ học liệu độc quyền do tieudung24g.net xây dựng, cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng tiếng Anh bao gồm Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp và lộ trình ôn luyện bài bản 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

Bộ sách này dành cho:

☀ Học viên cần học vững chắc nền tảng tiếng Anh, phù hợp với mọi lứa tuổi.

☀ Học sinh, sinh viên cần tài liệu, lộ trình tỉ mỉ để ôn thi cuối kỳ, các kì thi quốc gia, TOEIC, B1…

☀ Học viên cần khắc phục điểm yếu về nghe nói, từ vựng, phản xạ giao tiếp Tiếng Anh.

Xem thêm: +3 Cách Kiểm Tra Các Dịch Vụ Khuyến Mãi Của Viettel Miễn Phí Mới Nhất 2021


TỚI NHÀ SÁCH

1.2 – Cách dùng A Little

Cấu trúc: A Little + Ý nghĩa: Một chút, một ít

Ví dụ:

I just eats a little. (Tôi mới ăn một chút thôi.)

A: How much sugar do you want? (Bạn muốn bao nhiêu đường nhỉ?)

B: Just a little. (Một chút thôi.)

2 – Cách dùng Few và A Few

2.1 – Cách dùng Few

Cấu trúc: Few + Ý nghĩa: Có rất ít, không nhiều (mang tính phủ định)

Ví dụ: Few people pass this test. (Có rất ít người qua được bài kiểm tra này.)

2.2 – Cách dùng A Few

Cấu Trúc: A Few + Ý nghĩa: Một chút, một ít (đủ đề dùng)

Ví dụ:

I have a few things that need to be done before class. (Tôi có vài việc cần phải làm xong trước giờ đi học.)

There is a few apples in the table. (Có vài quả táo trên bàn đó.)

3 – Cách dùng Many và Much

3.1 – Cách dùng Many

Cấu trúc: Many + Ý nghĩa: Nhiều; từ này dùng trong cả câu hỏi, câu phủ định và khẳng định, tuy nhiên thì câu khẳng định ít dùng hơn.

Ví dụ:

Do we have many apples left? (Chúng ta còn lại nhiều táo không nhỉ?)

I do not have many friends. (Tôi không có quá nhiều bạn.)

3.2 – Cách dùng Much

Cấu trúc: Much Ý nghĩa: Nhiều; từ này dùng được trong cả câu hỏi, câu không khẳng định và phủ định, tuy nhiên câu khẳng định ít dùng hơn.

Ví dụ:

I do not eat so much food at lunch. (Tôi không ăn quá nhiều thức ăn bữa trưa.)

4 – Cách dùng Lots of và A Lot of

Cấu trúc: Lots of/ A Lot of + Ý nghĩa: Cả 2 từ này đều mang nghĩa rất nhiều, dùng được với cả danh từ đếm được số nhiều và và không đếm được; và chúng được dùng trong câu khẳng định và câu nghi vấn.

Ví dụ:

My mom put a lot of food in my lunch box this morning. (Mẹ tớ đã để rất nhiều thức ăn vào trong hộp cơm trưa của tớ sáng nay.)

Lots of students pass this test. (Rất nhiều học sinh đã vượt qua bài kiểm tra này.)